FORD Tourneo Trend Ecoboost 2.0L

GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (ĐÃ BAO GỒM 10% VAT)
Giá: 999,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 203 (147) @ 5500
  • Cụm đèn phía trước / Headlamp Đèn Halogen tích hợp thấu kính projector với dải đèn LED / Halogen projector with LED Strip Light
  • Cửa sổ trời điều khiển điện / Power Slide Tilt Sunroof Có / With
  • Ghế lái / Driver Seats Điều chỉnh tay 6 hướng / Fabric 6-way Manual Driver
  • Gương chiếu hậu chống chói tự động / Auto-dimming Rear View Mirror Có / With
  • Hàng ghế thứ 2 Tựa tay, có ngả lưng ghế, chức năng điều chỉnh trượt về phía trước sau / Armrest, recline, Sliding
  • Hàng ghế thứ 3 Gập 60 / 40 tích hợp khả năng lật (cuộn) về phía trước / Fold & Tip / Tumble
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Mitigation Có / With
  • Hệ thống chống trộm / Electronic Passive Anti-theft System Có / With
  • Hệ thống kiểm soát chống trượt / Traction control Có / With
  • Hệ thống loa / Speakers 6
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực / Air Suspension, dual cylinder pneumatic hydraulic shock absorbers, w / anti-roll bar
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill-Launch Assist (HLA) Có / With
  • Hỗ trợ đỗ xe Sau / Rear Parking Aid Có / With
  • Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp tích hợp chế độ số tay / 6-speed AT
  • Khóa cửa điện điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry Có / With
  • Màn hình giải trí / Display of system 3.5″ Dot Matrix
  • Điều hòa nhiệt độ / Airconditioning Tự động 2 vùng khí hậu độc lập trước sau với hệ thống cửa gió đến từng vị trí ngồi / EATC for front and rear
  • Động cơ / Engine Type Xăng 2.0L EcoBoost 16 Van / 2.0L 16 valve EcoBoost

THÔNG SỐ FORD ECOSPORT 1.0L AT TITANIUM

Hệ Thống Treo

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar

Kích Thước Và Trọng Lượng

  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

  • Kết hợp : 7,2
  • Ngoài đô thị : 6,1
  • Trong đô thị : 9,1

Trang Thiết Bị Bên Trong Xe

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
  • – 8 loa/ 8 speakers
  • – Màn hình TFT cảm ứng 8’’/ 8’’ Touch screen TFT
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth
  • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Trang Thiết Bị Ngoại Thất

  • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With
  • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
  • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Gập điện / Power fold mirror
  • Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual
  • Đèn LED tự động với dải đèn LED / Auto LED headlamp and LED strip light : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động Cơ & Tính Năng Vận Hành

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD
  • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without
  • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 420 / 1750-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
GÓI KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT :
  • Flim LLUMAR, phủ Ceramic, lót sàn 5D.
  • Bảo hiểm vật chất, camera hành trình.
  • Nắp Roller, Bedliner, bệ bước.

Đặt biệt ưu giảm ngay tiền mặt ngay hôm nay.

* Tùy dòng xe sẽ nhận gói khuyến mãi khác nhau.

Trang Thiết Bị An Toàn

  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ Alloy 20″
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến sau / Rear parking sensor
  • Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
  • Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd row seat : Không/ Without
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With
  • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control
  • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không/Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
  • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake
  • Tay lái bọc da / Leather steering wheel : Có / With
  • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With
  • Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl
  • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái chỉnh điện 6 hướng / Driver 6 way power
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
gọi ngay 1800.2090

Trò chuyện với tư vấn  về tính năng xe và các chương trình ưu đãi hấp dẫn.
Tư vấn tài chính hỗ trợ trả góp đến 85% thủ tục đơn giản nhanh chóng

Khám phá Ford Ranger

Khả năng vận hành.

Sức mạnh và công nghệ.

Thiết kế và bộ sưu tập.